khai học

Học thuật
Thân thiện
khai học

Hôm nay là ngày khai học đầu tiên của năm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu vào năm học: Chỉ hành động chính thức mở đầu một năm học mới, thường được đánh dấu bằng một buổi lễ hoặc ngày đầu tiên đi học sau kỳ nghỉ hè.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sáng nay, tất cả các trường trong thành phố đã tổ chức lễ khai học. (Sáng nay, tất cả các trường trong thành phố đã tổ chức lễ bắt đầu năm học.)
    • Ngày mai ngày khai học, học sinh cần chuẩn bị đầy đủ sách vở. (Ngày mai ngày bắt đầu năm học, học sinh cần chuẩn bị đầy đủ sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ khai học": Buổi lễ long trọng được tổ chức để đánh dấu sự bắt đầu của năm học mới.
    • Lễ khai học năm nay nhiều tiết mục văn nghệ đặc sắc. (Buổi lễ bắt đầu năm học năm nay nhiều tiết mục văn nghệ đặc sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai giảng (động từ): Có nghĩa tương tự "khai học", chỉ việc mở đầu một khóa học, năm học hoặc một lớp học mới. Đây từ đồng nghĩa được dùng phổ biến.
    • Trường sẽ khai giảng vào đầu tháng Chín. (Trường sẽ bắt đầu năm học vào đầu tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Khai giảng: Mở đầu một khóa học, năm học.
  • Bắt đầu năm học: Bắt đầu thời gian học tập chính thức của một năm.
Lưu ý sử dụng
  • "Khai học" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức, như trong thông báo của nhà trường hoặc trên các phương tiện truyền thông.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một động từ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong cụm danh từ như "ngày khai học", "lễ khai học".
khai học

Hôm nay là ngày khai học đầu tiên của năm.

  1. Bắt đầu vào năm học.